| Tính năng chính : |
| Phát các định dạng đĩa |
DVD/SVCD/VCD/CD/CD-R/-RW/DVD-R/-R DL/-RW (Chế độ Video,VR W/CPRM) /DVD+R/+R DL/+RW (Chế đô Video) |
| Mắt đọc Laser kép |
Có |
| Phát hệ màu (PAL/NTSC) |
Có |
| Chức năng phát định dạng : |
|
| WMV |
Không |
| DivX |
Có |
| JPEG PhotoViewer |
Có |
| HD JPEG |
Không |
| MPEG-4 AAC |
Có |
| MP3 |
Có |
| WMA |
Có |
| PHOTO + MUSIC MIX (JPEG Slideshow với Music) |
Có |
| Âm thanh : |
| Tương thích DVD-Audio |
Không |
| Tương thích SACD |
Không |
| Chuyển đổi tín hiệu 192 kHz/24-bit D/A (6ch) |
Không |
| Chuyển đổi tín hiệu 96 kHz/24-bit D/A |
Có |
| Giải mã âm thanh DTS 96/24 |
Không |
| Giải mã âm thanh DTS 5.1 |
Không |
| DTS 2-Channel Downmix Output |
Không |
| Giải mã âm thanh Dolby Digital 5.1 |
Không |
| Virtual Surround |
Có |
| Ngõ ra Digital (Dolby Digital, DTS (DVD) MPEG Audio, Linear PCM) |
Có |
| Sound EQ |
Có |
| Dialogue |
Có |
| Dynamic Range Control (DVD) |
Có |
| Digital Out On/Off |
Có |
| Karaoke Mic Echo |
Không |
| Karaoke Digital Key Control |
Không |
| Hình ảnh |
| Chức năng quét hình liên tuch Dual PureCinema (PAL/NTSC) |
Có |
| Chuyển đổi tín hiệu 108 MHz/12-bit D/A |
Có |
| I/P Simultaneous Output |
Không |
| BNR Block NR & Ringing NR |
Không |
| Video Adjust |
Có |
| Zoom Function |
Có |
| Conveniences |
|
| Last Memory (DVD) |
DVD: 5, VCD: 4 |
| Chức năng phát lại (Stop Key) |
Có |
| 10-Key Direct Search and Play (Chapter/Track) |
Có |
| Ngôn ngữ hiện thị |
English/French/Spanish/Chinese/Hindi |
| Screensaver |
Có |
| Tự đông tắt |
Có |
| Ghi nhạc CD->USB |
Không |
| Ngõ kết nối |
| USB |
1 |
| Mic Jack |
Không |
| HDMI Terminal |
Không |
| Ngõ ra Component Video |
1 |
| Ngõ ra S-Video |
1 |
| Ngõ ra Video |
1 |
| Ngõ ra 5.1-Channel Audio |
Không |
| Ngõ ra Audio |
1 |
| Ngõ ra Coaxial Digital |
1 |
| Ngõ ra Optical Digital |
1 |
| Thông số kỹ thuật |
| Sử dụng điện |
110-240 V 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ điện |
11W |
| Chê độ Stand by |
0.7 W |
| Kích thước (R x C x D) |
420 x 49.5 x 215.5 mm |
| Trọng lượng |
1.7 kg |